sheep
con cừuThe farmer has a flock of sheep.
Người nông dân có một đàn cừu.
thông thường
Con vật có lông mềm, thường có màu trắng, được nuôi để lấy thịt, len hoặc sữa.
Sheep are gentle animals.
Cừu là những con vật nhẹ nhàng.
Từ này thường được sử dụng để chỉ loài động vật cừu trong nông nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Ghi nhớ rằng 'sheep' có thể dùng cho cả con đực lẫn con cái, trong khi 'ram' và 'ewe' chỉ dùng cho giới tính riêng biệt.
Quy tắc vàng
Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc nuôi trồng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'sheep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sċēap', có liên quan đến từ 'schaf' trong tiếng Đức và 'schaap' trong tiếng Hà Lan.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'sheep' có thể dùng để chỉ cả con đực lẫn con cái, trong khi 'ram' chỉ con đực và 'ewe' chỉ con cái.
Từ Điển Anh Việt