Looking up...
The turtle retreated into its shell.
Con rùa chui vào trong mai của nó.
Lớp vỏ cứng bên ngoài bảo vệ sinh vật hoặc vật thể bên trong.
The shell of a turtle protects it from predators.
Mai của rùa bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi.
Thường dùng cho động vật như rùa, ốc sên, hoặc các cấu trúc cứng như vỏ trứng.
Vỏ ngoài của hạt, quả, hoặc hạt giống.
Peanuts have a hard shell that needs to be cracked open.
Đậu phộng có lớp vỏ cứng cần phải bóc ra.
Cũng dùng cho các loại hạt như hạt điều, hạt dẻ.
Lớp ngoài cùng của vật thể, thường là kim loại hoặc nhựa, bảo vệ bên trong.
The shell of a submarine is designed to withstand deep-sea pressure.
Vỏ tàu ngầm được thiết kế để chịu được áp lực dưới đáy biển.
Trong kỹ thuật, thường đề cập đến lớp bảo vệ bên ngoài.
Giao diện dòng lệnh (command-line interface) cho phép tương tác với hệ thống.
Developers use a shell to run commands on a server.
Các nhà phát triển sử dụng giao diện dòng lệnh để chạy lệnh trên máy chủ.
Ví dụ: Command Prompt trên Windows, Terminal trên macOS/Linux.
Cấu trúc rỗng, thường bằng kim loại, dùng để chứa hoặc bảo vệ thứ gì đó.
The bomb was hidden inside a metal shell.
Quả bom được giấu bên trong một lớp vỏ kim loại.
Có thể ám chỉ vỏ đạn, vỏ bom, hoặc cấu trúc rỗng khác.
'Shell' thường dùng cho lớp vỏ cứng của động vật hoặc vật thể nhỏ (rùa, ốc sên, hạt). 'Hull' thường dùng cho lớp vỏ cứng của thực vật lớn hơn (quả, hạt giống) hoặc tàu thuyền.
Khi nói về công nghệ, 'shell' thường chỉ giao diện dòng lệnh (command-line interface). Ví dụ: 'I use a shell to run scripts on my server.'
Từ tiếng Anh cổ 'scell' (vỏ sò), bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*skalōną' (vỏ sò), có liên hệ với tiếng Latin 'scala' (bậc thang) và tiếng Hy Lạp 'skalē' (vỏ sò).
Từ 'shell' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong đời sống hàng ngày, thường chỉ lớp vỏ cứng của động vật hoặc hạt. Trong công nghệ, đề cập đến giao diện dòng lệnh. Cần lưu ý phân biệt nghĩa theo lĩnh vực.