Looking up...
I stayed home because it was raining.
Tôi ở nhà bởi vì trời đang mưa.
bởi vì (chỉ nguyên nhân)
She left because she was tired.
Cô ấy rời đi bởi vì cô ấy mệt.
He succeeded because of hard work.
Anh ấy thành công bởi vì sự chăm chỉ.
Dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc. Có thể đứng đầu hoặc giữa câu.
Đặt 'because' trước mệnh đề chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 'I'm happy because you came.' (Tôi vui bởi vì bạn đến.)
Luôn có mệnh đề theo sau 'because'. Sai: 'Why did you leave?' 'Because.' Đúng: 'Because I was tired.'
From Middle English 'bi cause', from Old English 'bi' (by) + 'cause' (reason), ultimately from Latin 'causa' (cause, reason).
Không dùng 'because' để trả lời ngắn gọn. Thay vào đó, dùng 'because + mệnh đề' hoặc 'because of + danh từ'.