Looking up...
The situation became uncontrollable after the protest turned violent.
Tình hình trở nên không thể kiểm soát được sau khi cuộc biểu tình chuyển sang bạo lực.
Trạng thái hoặc tình huống trở nên không thể kiểm soát được, thường dẫn đến hỗn loạn hoặc nguy hiểm.
His emotions became uncontrollable when he heard the bad news.
Cảm xúc của anh ấy trở nên không thể kiểm soát được khi anh nghe tin xấu đó.
The fire spread quickly and became uncontrollable.
Lửa lan nhanh và trở nên không thể kiểm soát được.
Thường dùng để mô tả tình huống nghiêm trọng hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Cụm từ này thường dùng khi tình huống trở nên nguy hiểm hoặc hỗn loạn.
Từ ghép từ 'become' (trở nên) và 'uncontrollable' (không thể kiểm soát).
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hoặc khi mô tả tình huống nguy hiểm.