得点
Que signifie "得点" ?
điểm số試合の得点は2対1だった。
Tỉ số trận đấu là 2-1.
Comment bien utiliser "得点" ?
Số điểm đạt được trong một cuộc thi, trận đấu, bài kiểm tra hoặc hoạt động đánh giá.
テストで高い得点を取った。
Tôi đạt điểm cao trong bài kiểm tra.
サッカーの試合で得点が入った。
Bàn thắng đã được ghi trong trận bóng đá.
Thường dùng trong thể thao, giáo dục, hoặc các cuộc thi. Có thể kết hợp với các động từ như 取る (đạt), 入る (ghi), 記録する (ghi nhận).
Mẹo hay
Phân biệt 得点 và 失点
得点 chỉ điểm số đạt được, trong khi 失点 chỉ điểm số bị mất (ví dụ: bàn thua trong thể thao).
Quy tắc vàng
Sử dụng 得点 trong ngữ cảnh chính thức
得点 thường xuất hiện trong báo cáo, thống kê, hoặc các tình huống đánh giá chính thức. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai kanji: 得 (đắc, đạt được) + 点 (điểm, điểm số). Từ Hán-Việt là 'đắc điểm'.
Ghi chú sử dụng
Không dùng để chỉ điểm số trong ngữ cảnh không chính thức (ví dụ: điểm trong bài luận). Trong thể thao, thường đi kèm với động từ 入る (ghi bàn) hoặc 取る (đạt điểm).