復帰する
trở lại彼はチームに復帰することを決めた。
Anh ấy đã quyết định trở lại đội.
trang trọng
Trở lại một vị trí, chức vụ, hoặc tình trạng trước đây sau một thời gian ngừng hoặc rời bỏ.
選手は怪我から復帰した。
Vận động viên đã trở lại sau khi bị thương.
会社に復帰するために準備をしている。
Anh ấy đang chuẩn bị để trở lại công ty.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao, công việc, hoặc tình trạng sức khỏe.
Nguồn gốc từ
Từ '復' (phục) có nghĩa là 'trở lại', 'khôi phục', và '帰' (khi) có nghĩa là 'trở về'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong thể thao, công việc, hoặc sau một thời gian nghỉ ngơi hoặc điều trị.
Phân tích từ
復
trở lại, khôi phục
root帰
trở về
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt