従う

shitagau

Que signifie "従う" ?

tuân theo

規則に従う

Tuân theo quy định


Comment bien utiliser "従う" ?

trang trọng

Làm theo điều đã được quyết định, mệnh lệnh, quy tắc hoặc mong muốn của người khác.

上司の指示に従って仕事を進める

Tiến hành công việc theo chỉ thị của cấp trên

法律に従う義務がある

Có nghĩa vụ tuân theo pháp luật

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có tính bắt buộc hoặc có thẩm quyền.

neutral

Di chuyển theo hướng hoặc theo sự dẫn dắt của ai/cái gì.

案内人に従って博物館を回る

Đi theo hướng dẫn viên tham quan viện bảo tàng

Ít trang trọng hơn nghĩa đầu, dùng trong ngữ cảnh hướng dẫn hoặc dẫn dắt.

Cụm từ kết hợp

命令に従うtuân lệnh規則に従うtuân thủ quy định指示に従うlàm theo chỉ dẫn忠実に従うtuân theo một cách trung thành

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

従容としてcụm từ
một cách bình tĩnh, không vội vã

Mẹo hay

Phân biệt 従う và 従事する

従う nghĩa là 'tuân theo' hoặc 'đi theo', trong khi 従事する (じゅうじする) nghĩa là 'tham gia vào' (ví dụ: 研究に従事する - tham gia nghiên cứu).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

従う luôn đi kèm trợ từ に khi chỉ đối tượng tuân theo (ví dụ: ルールに従う). Không dùng を hoặc が.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm 'tòng' (従) nghĩa là theo, theo sau. Kanji 従 vốn mang nghĩa ban đầu là 'đi theo sau người lớn tuổi' trong bối cảnh xã hội phong kiến Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không có tính bắt buộc (ví dụ: 'làm theo sở thích cá nhân'). Thường đi kèm với danh từ chỉ thẩm quyền (luật pháp, cấp trên, quy định).

Phân tích từ

従
theo sau, tuân theo
root
Từ Điển Nhật Việt