Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 従業員

従業員

jūgyōinÂm Hán-Việttòng nghiệp viên
nhân viên

従業員は会社の規則を守らなければなりません。

Nhân viên phải tuân thủ quy định của công ty.


Kinh doanh
trang trọng

nhân viên làm việc cho một công ty hoặc tổ chức

この会社には500人の従業員がいます。

Công ty này có 500 nhân viên.

従業員の福利厚生を向上させるために、新しい制度を導入しました。

Để cải thiện lợi ích cho nhân viên, chúng tôi đã giới thiệu chế độ mới.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc và quản lý nhân sự.

Cụm từ kết hợp

従業員教育giáo dục nhân viên従業員満足度độ hài lòng của nhân viên従業員のモチベーションđộng lực của nhân viên

Từ đồng nghĩa

社員職員

Từ trái nghĩa

経営者上司

Cụm từ liên quan

従業員のモチベーションを高めるcụm từ
cải thiện động lực của nhân viên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '従業員' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc và quản lý nhân sự, trong khi '社員' có thể được sử dụng để chỉ nhân viên của một công ty cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ '従う' (theo) + '業' (nghề nghiệp) + '員' (nhân viên), nghĩa là 'người làm việc trong một ngành nghề cụ thể'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '従業員' thường được sử dụng để chỉ nhân viên làm việc cho một công ty hoặc tổ chức, trong khi '社員' có thể chỉ nhân viên của một công ty cụ thể. '職員' có thể được sử dụng để chỉ nhân viên công chức hoặc nhân viên của một tổ chức công cộng.

Phân tích từ

従う
theo
root
+
業
nghề nghiệp
root
+
員
nhân viên
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.