Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 得点率

得点率

tokutenritsu

Que signifie "得点率" ?

tỉ lệ ghi điểm

この選手の得点率は80%を超えている。

Tỉ lệ ghi điểm của tuyển thủ này vượt quá 80%.


Comment bien utiliser "得点率" ?

trang trọng

Tỉ lệ phần trăm điểm số ghi được trên tổng số lượt ghi điểm có thể trong một trận đấu hoặc mùa giải.

野球の打率と得点率は選手の成績を示す重要な指標だ。

Tỉ lệ đánh bóng và tỉ lệ ghi điểm trong bóng chày là những chỉ số quan trọng thể hiện thành tích của cầu thủ.

バレーボールの得点率はサーブやレシーブの精度に左右される。

Tỉ lệ ghi điểm trong bóng chuyền phụ thuộc nhiều vào độ chính xác của giao bóng và đỡ bóng.

Thường dùng trong thể thao có tính cạnh tranh cao như bóng chày, bóng chuyền, hoặc các trò chơi điện tử cạnh tranh (e.g., Liên Minh Huyền Thoại, Valorant).

Cụm từ kết hợp

得点率が高いcó tỉ lệ ghi điểm cao得点率が低いcó tỉ lệ ghi điểm thấp平均得点率tỉ lệ ghi điểm trung bình

Từ đồng nghĩa

得点比率得点効率

Từ trái nghĩa

失点率

Cụm từ liên quan

打率cụm từ
tỉ lệ đánh bóng thành công trong bóng chày
フィールドゴール成功率cụm từ
tỉ lệ ném rổ thành công trong bóng rổ

Mẹo hay

Phân biệt '得点率' và '得点数'

得点率 = hiệu quả ghi điểm (tỉ lệ), 得点数 = tổng số điểm ghi được. Ví dụ: Cầu thủ A ghi 10 điểm trong 20 lượt ném (50%), cầu thủ B ghi 8 điểm trong 10 lượt ném (80%) — cầu thủ B có tỉ lệ ghi điểm cao hơn dù tổng điểm thấp hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng '得点率' trong ngữ cảnh cạnh tranh

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong thể thao hoặc trò chơi điện tử có tính cạnh tranh cao, nơi hiệu quả ghi điểm quan trọng hơn tổng điểm. Tránh dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc công việc hàng ngày.

Nguồn gốc từ

得 (tokuten: điểm) + 率 (ritsu: tỉ lệ) — từ ghép Hán-Nhật, lần đầu ghi nhận trong ngữ cảnh thể thao từ đầu thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Khác với '得点数' (số điểm ghi được), '得点率' nhấn mạnh hiệu quả ghi điểm trên tổng số cơ hội. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này phổ biến trong báo cáo thể thao chuyên nghiệp.

Phân tích từ

得点
điểm số ghi được
noun
+
率
tỉ lệ, phần trăm
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Voir plus de mots Japanese→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.