vivre en ermite

/vivʁ‿ɑ̃n‿ɛʁmit/
sống ẩn dật

Il a choisi de vivre en ermite après sa retraite.

Ông ấy đã chọn sống ẩn dật sau khi nghỉ hưu.


thông thường

Sống một mình, cách biệt với xã hội, thường ở trong một nơi yên tĩnh và cô độc.

Elle vit en ermite dans une cabane en montagne.

Cô ấy sống ẩn dật trong một ngôi nhà nhỏ trên núi.

Thường được dùng để mô tả lối sống của những người muốn tránh xa xã hội hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.

Cụm từ kết hợp

vivre en ermitesống ẩn dật

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường được dùng để mô tả lối sống của những người muốn tránh xa xã hội hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'ermite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'eremita', có nghĩa là 'người sống một mình trong sa mạc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để mô tả lối sống của những người muốn tránh xa xã hội hoặc tìm kiếm sự yên tĩnh.

Phân tích từ

vivre
sống
root
+
en
ở trong
preposition
+
ermite
ẩn dật, cô độc
root
Từ Điển Pháp Việt