vélo
xe đạpJe vais au travail à vélo.
Tôi đi làm việc bằng xe đạp.
trang trọng
Xe có hai bánh được đẩy bằng sức người bằng cách bấm vào các bánh xe.
Il a acheté un vélo neuf.
Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp mới.
Từ này thường được sử dụng để chỉ xe đạp thông thường, không có động cơ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Giữa 'vélo' và 'bicyclette', 'vélo' là từ phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
Nguồn gốc từ
Từ 'vélo' là từ viết tắt của 'vélo-cipède', một từ tiếng Pháp cũ có nghĩa là 'xe có hai bánh'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'vélo' thường được sử dụng trong tiếng Pháp để chỉ xe đạp, trong khi 'bicyclette' có thể mang ý nghĩa một chút cổ điển hơn.
Từ Điển Pháp Việt