Looking up...
La ville est pleine de vie.
Thành phố đầy sống động.
Sống, có sự sống động và năng lượng.
Les enfants sont très vivants.
Các em bé rất sống động.
Dùng để mô tả sự năng động, sự sống động.
Sống, còn sống.
Il est encore vivant après l'accident.
Anh ấy vẫn còn sống sau tai nạn.
Dùng để chỉ sự sống còn của một người hoặc một sinh vật.
Từ 'vivant' thường dùng để mô tả sự năng động, sự sống động của một người hoặc một môi trường.
'Vivant' là tính từ, còn 'vivre' là động từ.
Từ gốc Latin 'vivens', có nghĩa là 'sống'.
Từ 'vivant' có thể dùng để mô tả sự sống động hoặc sự sống còn của một người hoặc một sinh vật.