vie quotidienne

/vi kɔ.ti.djɛn/
cuộc sống hàng ngày

La vie quotidienne en ville est souvent plus stressante que celle à la campagne.

Cuộc sống hàng ngày ở thành phố thường căng thẳng hơn so với ở nông thôn.


trang trọng

Cuộc sống thường ngày, những hoạt động và trải nghiệm hàng ngày của một người hoặc một cộng đồng.

Elle décrit la vie quotidienne dans son journal intime.

Cô ấy mô tả cuộc sống hàng ngày trong nhật ký của mình.

Les défis de la vie quotidienne peuvent inclure le travail, les relations et les tâches ménagères.

Các thách thức của cuộc sống hàng ngày có thể bao gồm việc làm, mối quan hệ và việc nhà.

Thường được sử dụng để nói về các hoạt động và trải nghiệm thường ngày, có thể là cá nhân hoặc chung của một cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

les défis de la vie quotidiennecác thách thức của cuộc sống hàng ngàyla routine quotidiennesự thường xuyên hàng ngày

Cụm từ liên quan

la routine quotidiennecụm từ
sự thường xuyên hàng ngày
les défis de la vie quotidiennecụm từ
các thách thức của cuộc sống hàng ngày

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản mô tả

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cuộc sống hàng ngày trong các văn bản văn học, xã hội hoặc văn hóa.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong bối cảnh đặc biệt

Cụm từ này không phù hợp để mô tả các sự kiện hoặc cuộc sống đặc biệt, ngoại lệ.

Nguồn gốc từ

Từ 'vie' có nghĩa là 'cuộc sống' và 'quotidienne' có nghĩa là 'hàng ngày'. Cụm từ này được hình thành để mô tả cuộc sống thường ngày.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản mô tả cuộc sống, văn hóa hoặc xã hội. Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc thông tục.

Phân tích từ

vie
cuộc sống
root
+
quotidienne
hàng ngày
root
Từ Điển Pháp Việt