Looking up...
El equipo está en uso en este momento.
Đội đang được sử dụng vào lúc này.
Đang được sử dụng hoặc hoạt động.
El sistema está en uso las 24 horas del día.
Hệ thống hoạt động 24 giờ một ngày.
El edificio está en uso desde hace décadas.
Toà nhà đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ.
Thường dùng để chỉ một thiết bị, hệ thống hoặc cơ sở vật chất đang hoạt động hoặc được sử dụng.
Dùng 'en uso' khi muốn nhấn mạnh rằng một vật đang được sử dụng, không chỉ đơn giản là tồn tại.
Từ 'uso' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'usus', nghĩa là 'sử dụng'.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý cơ sở vật chất.