Looking up...
El equipo está inactivo durante el fin de semana.
Đội không hoạt động vào cuối tuần.
Không hoạt động, không hoạt động như bình thường hoặc không hoạt động theo cách mà nó được thiết kế.
La cuenta bancaria ha estado inactiva por seis meses.
Tài khoản ngân hàng đã không hoạt động trong sáu tháng.
El volcán está inactivo desde hace siglos.
Ngọn núi lửa đã không hoạt động trong nhiều thế kỷ.
Thường dùng để mô tả máy móc, tài khoản, hoặc các hệ thống không hoạt động.
Từ này thường dùng để mô tả tài khoản ngân hàng hoặc các giao dịch không hoạt động.
Từ gốc Latinh 'in-' (không) + 'activus' (hoạt động).
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, tài chính, hoặc mô tả các hệ thống không hoạt động.