enemigo
kẻ thùEl enemigo atacó por sorpresa.
Kẻ thù đã tấn công bất ngờ.
Người hoặc thực thể đối lập với ai đó, thường có ý định gây hại hoặc cạnh tranh.
En la guerra, el enemigo es el ejército contrario.
Trong chiến tranh, kẻ thù là quân đội đối phương.
El frío es el enemigo de las plantas en invierno.
Lạnh là kẻ thù của cây cỏ vào mùa đông.
Thường dùng để chỉ đối thủ trong chiến tranh, tranh đấu, hoặc đối lập trong cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác
Hãy sử dụng 'enemigo' khi muốn nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ, không dùng cho những xung đột nhỏ.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'adversario'
'Enemigo' thường mạnh mẽ hơn 'adversario', thường dùng trong chiến tranh hoặc đối lập mạnh mẽ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'inimicus', có nghĩa là 'không phải là bạn bè'.
Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh quân sự, 'enemigo' thường chỉ đối phương. Trong ngữ cảnh thường ngày, có thể dùng để chỉ đối thủ hoặc kẻ thù.