Looking up...
They had a beautiful wedding in the countryside.
Họ đã có một lễ cưới đẹp ở nông thôn.
Lễ kết hôn giữa hai người, thường bao gồm nghi lễ và bữa tiệc.
The couple planned their wedding for next summer.
Cặp đôi đã lên kế hoạch tổ chức lễ cưới vào mùa hè tới.
Từ này thường liên quan đến các nghi lễ truyền thống hoặc tôn giáo.
Giữa 'wedding' và 'marriage' có sự khác biệt: 'wedding' chỉ lễ cưới, còn 'marriage' đề cập đến tình trạng hôn nhân.
'Wedding' thường được sử dụng trong ngữ cảnh lễ hội và nghi lễ, trong khi 'marriage' được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội.
Từ tiếng Anh 'wedding' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weddung', có nghĩa là 'hôn nhân' hoặc 'kết hôn'.
Trong tiếng Anh, 'wedding' thường được sử dụng để chỉ lễ cưới, trong khi 'marriage' đề cập đến tình trạng hôn nhân.