tie the knot

/taɪ ðə nɑːt/◆thành ngữ
kết hôn

They decided to tie the knot in a small ceremony by the beach.

Họ quyết định kết hôn trong một buổi lễ nhỏ bên bờ biển.


◆ Nghĩa thực sự
Sự gắn kết vĩnh viễn giữa hai người thông qua hôn nhân, tượng trưng cho cam kết lâu dài.
Nghĩa đen
Buộc một cái nút (trong ngữ cảnh vật lý).
Phân tích nghĩa đen
tiethắt, buộc+the knotcái nút
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hai người cùng nhau thắt một cái nút chặt, tượng trưng cho sự ràng buộc không thể tách rời trong hôn nhân.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi nói về quyết định kết hôn của một cặp đôi, thường trong bối cảnh thân mật hoặc vui vẻ.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ nghi thức buộc dây trong lễ cưới phương Tây, nơi đôi uyên ương cùng nhau thắt một nút dây để tượng trưng cho sự gắn kết. Ngày nay, idiom này đã trở nên phổ biến toàn cầu nhưng vẫn mang sắc thái thân mật.
thông thường

Kết hôn, lập gia đình

After ten years together, they finally decided to tie the knot.

Sau mười năm bên nhau, cuối cùng họ quyết định kết hôn.

Thường dùng trong bối cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể thay thế bằng 'kết hôn' hoặc 'lập gia đình' trong văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

tie the knot quietlykết hôn lặng lẽtie the knot soonsớm kết hôn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

jump the broomthành ngữ
lễ cưới truyền thống của người Mỹ gốc Phi
walk down the aislecụm từ
đi đến bàn thờ trong lễ cưới

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'They got married', bạn có thể dùng 'They tied the knot' để câu chuyện trở nên sinh động hơn trong giao tiếp thân mật.

Quy tắc vàng

Tránh lạm dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Trong văn bản hành chính, hợp đồng hoặc bài phát biểu trang trọng, hãy dùng 'get married' hoặc 'enter into marriage' thay vì idiom này.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh ẩn dụ từ nghi thức buộc dây cổ truyền trong lễ cưới phương Tây, tượng trưng cho sự gắn kết vĩnh viễn giữa hai người. Xuất hiện vào thế kỷ 16 trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống thân mật hoặc báo chí. Không phù hợp trong văn bản pháp lý hay tôn giáo.

Phân tích từ

tie
buộc chặt, gắn kết
root
+
the knot
cái nút, biểu tượng của sự gắn kết vĩnh viễn
phrase
Từ Điển Anh Việt