Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wedding ring

wedding ring

/ˈwɛdɪŋ rɪŋ/
nhẫn cưới

She wore her wedding ring on her left hand.

Cô ấy đeo nhẫn cưới ở tay trái.


trang trọng

Một chiếc nhẫn được mặc định đeo trong lễ cưới để biểu thị sự kết hôn và tình yêu giữa hai người.

The groom placed the wedding ring on his bride's finger.

Chàng rể đã đeo nhẫn cưới vào ngón tay của cô dâu.

Thường được đeo ở ngón tay trỏ tay trái.

Cụm từ kết hợp

wedding ringnhẫn cướiengagement ringnhẫn đính hônwedding bandnhẫn cưới

Từ đồng nghĩa

wedding band

Cụm từ liên quan

engagement ringcụm từ
nhẫn đính hôn
wedding ceremonycụm từ
lễ cưới

Mẹo hay

Khi mua nhẫn cưới

Hãy chọn kích cỡ phù hợp và chất liệu phù hợp với phong cách của bạn.

Quy tắc vàng

Nghĩa văn hóa

Nhẫn cưới thường tượng trưng cho sự cam kết và tình yêu bền chặt.

Nguồn gốc từ

Từ 'wedding' (lễ cưới) + 'ring' (nhẫn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong nhiều văn hóa, nhẫn cưới thường được đeo ở ngón tay trỏ tay trái, nhưng có thể khác nhau tùy theo truyền thống.

Phân tích từ

wedding
lễ cưới
root
+
ring
nhẫn
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.