Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. weave

weave

/wiːv/
dệt

She learned to weave baskets from palm leaves.

Cô ấy học cách dệt rổ từ lá cọ.


trang trọng

Tạo ra vải, thảm, rổ, hoặc vật dụng bằng cách đan xen các sợi, sợi chỉ hoặc vật liệu tương tự theo kiểu chéo hoặc song song.

The artisan wove a beautiful tapestry using colorful threads.

Nghệ nhân đã dệt một tấm thảm tuyệt đẹp bằng những sợi chỉ đầy màu sắc.

Có thể dùng cho cả hành động thủ công lẫn sản xuất công nghiệp.

trang trọng

Di chuyển theo đường zigzag hoặc lượn sóng (thường dùng cho phương tiện giao thông).

The motorcycle wove through the heavy traffic.

Chiếc xe máy luồn lách qua dòng xe đông đúc.

Thường dùng cho xe máy, ô tô trong tình huống tắc đường.

trang trọng

Tạo nên một câu chuyện, kế hoạch, hoặc ý tưởng phức tạp bằng cách kết hợp nhiều yếu tố.

He wove a compelling narrative from various historical events.

Anh ấy đã kết hợp nhiều sự kiện lịch sử thành một câu chuyện hấp dẫn.

Thường dùng trong văn học, viết lách, hoặc lập kế hoạch.

Cụm từ kết hợp

weave a storydệt nên một câu chuyệnweave through trafficluồn lách qua giao thôngweave fabricdệt vảiweave a basketdệt rổ

Từ đồng nghĩa

interlaceknitbraidintertwinecombine

Từ trái nghĩa

unraveldisentangleseparate

Cụm từ liên quan

weave in and outđộng từ cụm
di chuyển liên tục qua lại giữa các vật cản
weave a spellcụm từ
thu hút, mê hoặc bằng lời nói

Mẹo hay

Phân biệt 'weave' và 'knit'

'Weave' thường chỉ kỹ thuật dệt ngang (sợi ngang đan xen sợi dọc), trong khi 'knit' chỉ kỹ thuật móc len (tạo vòng sợi liên kết). Ví dụ: dệt vải (weave fabric) vs. móc áo len (knit a sweater).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'weave' trong ngữ cảnh sáng tạo

Khi diễn đạt ý tưởng sáng tạo hoặc câu chuyện, 'weave' thể hiện sự kết hợp khéo léo các yếu tố. Ví dụ: 'She wove personal experiences into her novel' → 'Cô ấy đã khéo léo kết hợp những trải nghiệm cá nhân vào tiểu thuyết của mình'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'wefan' (dệt), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'weban' (dệt). Cùng gốc với tiếng Đức 'weben' và tiếng Hà Lan 'weven'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'weave' thường được dịch là 'dệt' cho nghĩa thủ công, nhưng trong ngữ cảnh giao thông hoặc văn học, có thể dịch linh hoạt hơn như 'luồn lách' hoặc 'kết hợp'.

Phân tích từ

weav-
gốc từ chỉ hành động dệt, liên kết
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.