Looking up...
She learned to weave baskets from palm leaves.
Cô ấy học cách dệt rổ từ lá cọ.
Tạo ra vải, thảm, rổ, hoặc vật dụng bằng cách đan xen các sợi, sợi chỉ hoặc vật liệu tương tự theo kiểu chéo hoặc song song.
The artisan wove a beautiful tapestry using colorful threads.
Nghệ nhân đã dệt một tấm thảm tuyệt đẹp bằng những sợi chỉ đầy màu sắc.
Có thể dùng cho cả hành động thủ công lẫn sản xuất công nghiệp.
Di chuyển theo đường zigzag hoặc lượn sóng (thường dùng cho phương tiện giao thông).
The motorcycle wove through the heavy traffic.
Chiếc xe máy luồn lách qua dòng xe đông đúc.
Thường dùng cho xe máy, ô tô trong tình huống tắc đường.
Tạo nên một câu chuyện, kế hoạch, hoặc ý tưởng phức tạp bằng cách kết hợp nhiều yếu tố.
He wove a compelling narrative from various historical events.
Anh ấy đã kết hợp nhiều sự kiện lịch sử thành một câu chuyện hấp dẫn.
Thường dùng trong văn học, viết lách, hoặc lập kế hoạch.
'Weave' thường chỉ kỹ thuật dệt ngang (sợi ngang đan xen sợi dọc), trong khi 'knit' chỉ kỹ thuật móc len (tạo vòng sợi liên kết). Ví dụ: dệt vải (weave fabric) vs. móc áo len (knit a sweater).
Khi diễn đạt ý tưởng sáng tạo hoặc câu chuyện, 'weave' thể hiện sự kết hợp khéo léo các yếu tố. Ví dụ: 'She wove personal experiences into her novel' → 'Cô ấy đã khéo léo kết hợp những trải nghiệm cá nhân vào tiểu thuyết của mình'.
Từ tiếng Anh cổ 'wefan' (dệt), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'weban' (dệt). Cùng gốc với tiếng Đức 'weben' và tiếng Hà Lan 'weven'.
Trong tiếng Việt, 'weave' thường được dịch là 'dệt' cho nghĩa thủ công, nhưng trong ngữ cảnh giao thông hoặc văn học, có thể dịch linh hoạt hơn như 'luồn lách' hoặc 'kết hợp'.