warrior

/ˈwɔːriər/
người chiến binh

The warrior fought bravely in the battle.

Người chiến binh đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.


chung

Một người có kỹ năng chiến đấu, thường liên quan đến việc bảo vệ hoặc tham gia chiến tranh.

Samurai were warriors in feudal Japan.

Samurai là những chiến binh trong Nhật Bản phong kiến.

Từ này thường dùng để mô tả những người có kỹ năng chiến đấu cao hoặc tham gia chiến tranh.

figurative

Một người có tinh thần dũng cảm và quyết tâm mạnh mẽ, không nhất thiết phải liên quan đến chiến tranh.

She is a warrior in the fight against cancer.

Cô ấy là một chiến binh trong cuộc chiến chống ung thư.

Trong ngữ cảnh này, từ 'warrior' được dùng để mô tả tinh thần chiến đấu và quyết tâm của một người.

Cụm từ kết hợp

warrior spirittinh thần chiến binhwarrior culturevăn hóa chiến binhwarrior classphân lớp chiến binh

Cụm từ liên quan

warrior spiritcụm từ
tinh thần chiến đấu dũng cảm
warrior culturecụm từ
văn hóa của những người chiến binh

Mẹo hay

Sử dụng từ 'warrior'

Từ 'warrior' thường dùng để mô tả những người có kỹ năng chiến đấu hoặc tham gia chiến tranh. Nó cũng có thể dùng để mô tả tinh thần dũng cảm và quyết tâm của một người trong cuộc sống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'warrior' và 'soldier'

'Warrior' thường dùng để mô tả những người có kỹ năng chiến đấu hoặc tham gia chiến tranh, trong khi 'soldier' thường dùng để mô tả những người phục vụ trong quân đội.

Nguồn gốc từ

Từ 'warrior' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'werian', có nghĩa là 'người chiến đấu'. Nó liên quan đến từ 'war' (chiến tranh) và 'worian' (người chiến binh).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'warrior' thường dùng để mô tả những người có kỹ năng chiến đấu hoặc tham gia chiến tranh. Nó cũng có thể dùng để mô tả tinh thần dũng cảm và quyết tâm của một người trong cuộc sống.

Phân tích từ

war
chiến tranh
root
+
-rior
người
suffix
Từ Điển Anh Việt