warrant

/ˈwɒr.ənt/
giấy ủy quyền

The judge issued a warrant for the suspect's arrest.

Thẩm phán đã cấp giấy ủy quyền bắt giữ nghi phạm.


Luật
trang trọng

giấy ủy quyền (hợp pháp) cho phép hành động cụ thể

The police obtained a warrant to search the premises.

Cảnh sát đã nhận được giấy ủy quyền để khám xét hiện trường.

Trong luật pháp, 'warrant' thường liên quan đến quyền hạn hành động của cơ quan chức năng.

Kinh doanh
trang trọng

bảo đảm, cam đoan (chất lượng, hiệu suất)

This product comes with a lifetime warranty against defects.

Sản phẩm này đi kèm bảo hành trọn đời chống lại các lỗi.

Thường dùng trong hợp đồng mua bán, dịch vụ.

trang trọng

biện minh, biện hộ (cho hành động, quyết định)

His actions were warranted by the emergency situation.

Hành động của anh ấy được biện minh bởi tình huống khẩn cấp.

Ít phổ biến hơn hai nghĩa trên, thường dùng trong văn phong trang trọng.

Cụm từ kết hợp

search warrantlệnh khám xétarrest warrantlệnh bắt giữwarranty periodthời hạn bảo hànhlifetime warrantybảo hành trọn đời

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

warrant officercụm từ
sĩ quan cấp thấp trong quân đội

Mẹo hay

Phân biệt 'warrant' và 'warranty'

'Warrant' (n/v) liên quan đến quyền hạn pháp lý hoặc sự biện minh. 'Warranty' (n) chỉ sự bảo hành sản phẩm/dịch vụ. Ví dụ: 'search warrant' (lệnh khám xét) vs. 'product warranty' (bảo hành sản phẩm).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'warrant' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi đề cập đến quyền hạn của cơ quan chức năng (cảnh sát, tòa án), luôn dùng 'warrant'. Không thay thế bằng 'permission' hay 'approval' trong ngữ cảnh này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'werrende' (bảo vệ, bảo đảm), liên quan đến 'warant' trong tiếng Pháp cổ 'warantir' (bảo đảm).

Ghi chú sử dụng

1. 'Warrant' trong luật pháp là thuật ngữ chuyên môn, không nên nhầm lẫn với 'warranty' (bảo hành). 2. Khi dùng như động từ, thường theo sau bởi 'by' (e.g., 'warranted by evidence').

Phân tích từ

war-
bảo vệ, bảo đảm (tiếng Anh cổ)
root
+
-ant
hậu tố tạo danh từ/tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt