wash

/wɒʃ/
rửa

She washes her hands before eating.

Cô ấy rửa tay trước khi ăn.


thông thường

Làm sạch bằng nước hoặc chất rửa.

He washes his car every weekend.

Anh ấy rửa xe mỗi cuối tuần.

Thường dùng với các vật dụng như xe, quần áo, hoặc cơ thể.

thông thường

Tẩy sạch bằng nước hoặc chất tẩy.

She washes the dishes after dinner.

Cô ấy rửa bát đĩa sau bữa ăn tối.

Thường dùng trong gia đình hoặc nhà hàng.

Y học
chuyên ngành

Làm sạch bằng nước hoặc chất rửa.

The nurse washes the wound with antiseptic.

Y tá rửa vết thương bằng chất khử trùng.

Trong y tế, 'wash' có thể đề cập đến việc rửa sạch vết thương hoặc dụng cụ y tế.

Cụm từ kết hợp

wash clothesrửa quần áowash handsrửa taywash dishesrửa bát đĩa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wash awayđộng từ cụm
xóa bỏ, làm mất đi

Mẹo hay

Sử dụng 'wash' với các đối tượng khác nhau

Từ 'wash' có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, như quần áo, xe hơi, tay, hoặc bát đĩa.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'wash' đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'wash' thường dùng để chỉ việc làm sạch bằng nước hoặc chất rửa, không dùng để chỉ việc làm sạch bằng cách cọ hoặc lau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'wash' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wascan', có nghĩa là 'rửa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'wash' thường dùng để chỉ việc làm sạch bằng nước hoặc chất rửa. Nó có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, từ quần áo đến xe hơi.

Phân tích từ

wash
rửa
root
Từ Điển Anh Việt