civilian

/sɪˈvɪliən/
người dân thường

The government must protect civilians during wartime.

Chính phủ phải bảo vệ người dân thường trong thời chiến.


chung

Người không phải là thành viên của lực lượng vũ trang hoặc chính phủ, thường là công dân bình thường.

Civilian casualties were reported in the conflict.

Có báo cáo về thương vong dân thường trong xung đột.

Thường dùng để phân biệt với quân nhân hoặc nhân viên chính phủ.

Cụm từ kết hợp

civilian populationdân thườngcivilian casualtiesthương vong dân thườngcivilian lifecuộc sống dân thường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'civilian' thường dùng để phân biệt với quân nhân hoặc nhân viên chính phủ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'civilis' (dân sự) và hậu tố '-ian' (người).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh quân sự, từ này thường dùng để chỉ những người không tham gia chiến đấu.

Từ Điển Anh Việt