warn
cảnh báoThe weather forecast warns of heavy rain tomorrow.
Dự báo thời tiết cảnh báo mưa lớn vào ngày mai.
Báo trước về một nguy hiểm hoặc vấn đề sắp xảy ra để người khác có thể chuẩn bị hoặc tránh nguy hiểm.
The doctor warned him about the side effects of the medication.
Bác sĩ đã cảnh báo anh ấy về các tác dụng phụ của thuốc.
She warned her children not to touch the hot stove.
Cô ấy đã cảnh báo con cái mình không được chạm vào bếp nóng.
Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'warn' trong các tình huống nghiêm túc
Từ 'warn' thường được sử dụng để cảnh báo về một nguy hiểm hoặc vấn đề sắp xảy ra. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'warn' chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'warn' trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng, và luôn rõ ràng về nguy hiểm hoặc vấn đề bạn đang cảnh báo.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'warnian', có nghĩa là 'cảnh báo' hoặc 'chú ý'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'warn' thường được sử dụng để chỉ cảnh báo về một nguy hiểm hoặc vấn đề sắp xảy ra. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc quan trọng.