Looking up...
She is unlike her sister in many ways.
Cô ấy khác với chị gái mình ở nhiều mặt.
Khác với, không giống như
His personality is unlike anyone else's.
Cái tính cách của anh ấy khác với ai cũng khác.
The weather today is unlike yesterday's.
Thời tiết hôm nay khác với hôm qua.
Thường dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng.
Dùng 'unlike' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng.
'Unlike' thường dùng khi sự khác biệt là rõ rệt và quan trọng.
Từ gốc tiếng Anh 'un-' (phủ định) + 'like' (thích, giống).
Thường dùng để so sánh sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng hoặc tình huống.