tomato

/təˈmeɪ.toʊ/
cây cà chua

She added fresh tomatoes to the salad.

Cô ấy đã thêm cà chua tươi vào salad.


thông thường

Quả cà chua là một loại trái cây được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, có màu đỏ và vị chua ngọt.

Tomatoes are rich in vitamins and antioxidants.

Cà chua giàu vitamin và chất chống oxy hóa.

Cà chua thường được sử dụng trong các món salad, nấu nướng hoặc làm nước sốt.

Cụm từ kết hợp

tomato saucenước sốt cà chuacherry tomatocà chua trứng cátomato pastebột cà chua

Cụm từ liên quan

tomato ketchupcụm từ
nước sốt cà chua
tomato juicecụm từ
nước ép cà chua

Mẹo hay

Sử dụng cà chua trong ẩm thực

Cà chua có thể được sử dụng tươi, nấu chín hoặc làm nước sốt. Chúng giàu vitamin C và lycopene, tốt cho sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tomato' có nguồn gốc từ tiếng Nahuatl (tiếng Aztec) 'tomatl', được đưa vào tiếng Tây Ban Nha là 'tomate' trước khi vào tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'tomato' có thể là danh từ số ít hoặc số nhiều (tomatoes). Trong tiếng Việt, 'cà chua' là danh từ số nhiều, không có dạng số ít.

Phân tích từ

tomato
cà chua
root
Từ Điển Anh Việt