Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tongue

tongue

/tʌŋ/
lưỡi

She licked her tongue after eating something spicy.

Cô ấy liếm lưỡi sau khi ăn một món ăn cay.


trang trọng

Bộ phận cơ trong miệng của con người và động vật, dùng để cảm nhận vị giác và giúp nuốt thức ăn.

The doctor examined the patient's tongue to check for signs of illness.

Bác sĩ kiểm tra lưỡi của bệnh nhân để tìm dấu hiệu bệnh.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ ngôn ngữ hoặc phương ngữ.

thông thường

Ngôn ngữ hoặc phương ngữ của một nhóm người.

The English tongue is widely spoken around the world.

Ngôn ngữ tiếng Anh được nói rộng rãi trên toàn thế giới.

Dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

mother tonguengôn ngữ mẹ đẻtongue twistercâu nói lắc lưỡitongue tiedlắc lưỡi

Từ đồng nghĩa

organlanguagedialect

Cụm từ liên quan

tongue in cheekthành ngữ
nói một cách hài hước hoặc không nghiêm túc
lose one's tonguethành ngữ
không thể nói được

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi dùng 'tongue' để chỉ ngôn ngữ, hãy đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh y học

Trong ngữ cảnh y học, 'tongue' thường đề cập đến bộ phận cơ trong miệng, không phải ngôn ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'tongue' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tunge', có liên quan đến tiếng Đức 'Zunge' và tiếng Hà Lan 'tong'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tongue' có thể dùng để chỉ bộ phận cơ trong miệng hoặc ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh y học, nó thường đề cập đến bộ phận cơ này.

Phân tích từ

tongue
lưỡi
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.