Looking up...
She licked her tongue after eating something spicy.
Cô ấy liếm lưỡi sau khi ăn một món ăn cay.
Bộ phận cơ trong miệng của con người và động vật, dùng để cảm nhận vị giác và giúp nuốt thức ăn.
The doctor examined the patient's tongue to check for signs of illness.
Bác sĩ kiểm tra lưỡi của bệnh nhân để tìm dấu hiệu bệnh.
Từ này cũng có thể dùng để chỉ ngôn ngữ hoặc phương ngữ.
Ngôn ngữ hoặc phương ngữ của một nhóm người.
The English tongue is widely spoken around the world.
Ngôn ngữ tiếng Anh được nói rộng rãi trên toàn thế giới.
Dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc văn hóa.
Khi dùng 'tongue' để chỉ ngôn ngữ, hãy đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
Trong ngữ cảnh y học, 'tongue' thường đề cập đến bộ phận cơ trong miệng, không phải ngôn ngữ.
Từ gốc tiếng Anh 'tongue' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tunge', có liên quan đến tiếng Đức 'Zunge' và tiếng Hà Lan 'tong'.
Từ 'tongue' có thể dùng để chỉ bộ phận cơ trong miệng hoặc ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh y học, nó thường đề cập đến bộ phận cơ này.