Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tolerate

tolerate

/ˈtɒləreɪt/
chịu đựng

She can tolerate loud noises.

Cô ấy có thể chịu đựng tiếng ồn.


trang trọng

Chịu đựng hoặc chấp nhận điều gì đó mà không phản ứng mạnh mẽ hoặc phản đối.

He can tolerate spicy food.

Anh ấy có thể chịu đựng thức ăn cay.

Thường được sử dụng để mô tả sự kiên nhẫn hoặc sự chấp nhận đối với điều khó chịu.

thông thường

Cho phép hoặc chấp nhận sự tồn tại của điều gì đó, dù không thích.

I can't tolerate lying.

Tôi không thể chịu đựng việc nói dối.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc cá nhân.

Cụm từ kết hợp

tolerate painchịu đựng đau đớntolerate noisechịu đựng tiếng ồntolerate heatchịu đựng nhiệt độ cao

Từ đồng nghĩa

endurebearwithstandacceptput up with

Từ trái nghĩa

rejectintoleraterefuseabhor

Cụm từ liên quan

tolerate someonecụm từ
chịu đựng ai đó
tolerate somethingcụm từ
chịu đựng điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'tolerate' thường được sử dụng để mô tả sự kiên nhẫn hoặc sự chấp nhận đối với điều khó chịu. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự chấp nhận của một người đối với một tình huống hoặc hành vi mà họ không thích.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Sử dụng 'tolerate' khi bạn muốn nói về sự kiên nhẫn hoặc sự chấp nhận đối với điều khó chịu. Đối với các tình huống khác, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'endure', 'bear', hoặc 'withstand'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tolerare', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'chấp nhận'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tolerate' thường được sử dụng để mô tả sự kiên nhẫn hoặc sự chấp nhận đối với điều khó chịu. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự chấp nhận của một người đối với một tình huống hoặc hành vi mà họ không thích.

Phân tích từ

tol
chịu đựng
root
+
-erate
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.