ton

/tʌn/
tấn

The truck can carry a ton of cargo.

Xe tải có thể chở một tấn hàng hóa.


trang trọng

Một đơn vị đo khối lượng bằng 1.000 kilogram.

A ton of bricks fell from the building.

Một tấn gạch rơi từ tòa nhà.

Trong tiếng Anh Mỹ, một tấn bằng 2.000 pound, còn trong tiếng Anh Anh, một tấn bằng 2.240 pound.

thông thường

Một lượng lớn hoặc số lượng lớn.

I have a ton of homework to do.

Tôi có rất nhiều bài tập để làm.

Dùng để mô tả một lượng lớn, không phải đơn vị đo lường.

Cụm từ kết hợp

a ton ofrất nhiềumetric tontấn mét

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

a ton of troublecụm từ
rất nhiều rắc rối

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về đơn vị đo lường, hãy xác định rõ là 'short ton' hay 'long ton' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'tunna' có nghĩa là 'thùng rượu', ban đầu dùng để đo trọng lượng của thùng rượu.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'ton' thường dùng để chỉ 'short ton' (2.000 pound), còn trong tiếng Anh Anh, 'ton' thường dùng để chỉ 'long ton' (2.240 pound).

Phân tích từ

ton
đơn vị đo lường
root
Từ Điển Anh Việt