toll

/təʊl/
phí

You have to pay a toll to cross this bridge.

Bạn phải trả phí để qua cầu này.


trang trọng

Phí trả khi sử dụng một đường, cầu, hoặc dịch vụ công cộng.

The government increased the toll on highways to fund new infrastructure projects.

Chính phủ đã tăng phí đường cao tốc để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng mới.

Thường được sử dụng trong bối cảnh giao thông và vận tải.

trang trọng

Số người chết trong một sự kiện hoặc thời kỳ nhất định.

The earthquake had a high human toll.

Động đất đã gây ra số người chết rất lớn.

Dùng để chỉ số người chết hoặc thương vong.

Cụm từ kết hợp

toll roadđường có phítoll boothcửa soát phítoll bridgecầu có phí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

human tollcụm từ
số người chết

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'toll' có thể có hai nghĩa chính: phí giao thông hoặc số người chết. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa phổ biến nhất của 'toll' là 'phí', đặc biệt trong bối cảnh giao thông.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'toll', có nghĩa là 'phí' hoặc 'thuế'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'toll' thường được sử dụng để chỉ phí giao thông hoặc số người chết trong một sự kiện. Trong tiếng Việt, 'phí' là từ phổ biến nhất để dịch nghĩa này.

Phân tích từ

toll
phí hoặc số người chết
root
Từ Điển Anh Việt