swear
chửiHe swore loudly when he hit his toe.
Anh ấy chửi ầm lên khi đạp trúng ngón chân.
Dùng lời thô tục, xúc phạm hoặc nguyền rủa ai đó/cái gì đó
She swore at the driver who cut her off.
Cô ấy chửi thẳng vào mặt tài xế đã cắt ngang đường cô.
Thường đi kèm với những lời tục tĩu hoặc xúc phạm mạnh mẽ.
Hứa hẹn hoặc cam kết một cách nghiêm túc (thường trong lời thề)
They swore an oath to protect the kingdom.
Họ tuyên thệ sẽ bảo vệ vương quốc.
Thường dùng trong ngữ cảnh luật pháp, tôn giáo hoặc nghi lễ.
Tin chắc vào điều gì đó (thường dùng trong câu phủ định)
I could have sworn I left my keys here!
Tôi chắc chắn đã để chìa khóa ở đây mà!
Thể hiện sự tin tưởng mạnh mẽ vào điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'swear' và 'curse'
'Swear' nhấn mạnh hành động nguyền rủa hoặc tuyên thệ, trong khi 'curse' tập trung vào lời nguyền rủa có chủ đích gây hại. Ví dụ: 'He swore at the car' (chửi chiếc xe) nhưng 'He cursed the car' (nguyền rủa chiếc xe).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'swear' trong ngữ cảnh pháp luật
Trong ngữ cảnh pháp luật, 'swear' thường đi kèm với 'oath' (lời thề) như 'swear an oath' (tuyên thệ). Ví dụ: 'The witness swore to tell the truth.' (Nhân chứng tuyên thệ sẽ nói sự thật.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'swerian' (nghĩa là 'lời nguyền rủa' hoặc 'lời thề'), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'swaran' (nghĩa tương tự).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'chửi' thường mang sắc thái tiêu cực và thô tục hơn so với 'swear' trong tiếng Anh. 'Swear' trong ngữ cảnh pháp luật ('tuyên thệ') là cách dùng trang trọng hơn.