compliment
sự khen ngợiShe gave me a sincere compliment about my presentation.
Cô ấy đã khen ngợi tôi một cách chân thành về bài trình bày của tôi.
Lời khen hay sự khen ngợi, thường là về ngoại hình, tài năng, hoặc thành tích của ai đó.
He received many compliments on his new haircut.
Anh ấy nhận được rất nhiều lời khen về kiểu tóc mới của mình.
Thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc sự hài lòng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'compliment' chính xác
Giống như tiếng Việt, 'compliment' chỉ dùng để khen ngợi, không dùng để chỉ sự chúc mừng (dùng 'congratulations').
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'compliment' và 'flattery'
'Compliment' là lời khen chân thành, còn 'flattery' là lời khen ngọt ngào nhưng không chân thành.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'complimentum', có nghĩa là 'sự hoàn thiện' hoặc 'sự hoàn thành'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'compliment' thường dùng để chỉ lời khen chân thành, khác với 'flattery' (lời khen ngọt ngào nhưng không chân thành).