suspicious
đáng ngờThe detective found a suspicious package near the entrance.
Thám tử phát hiện một kiện đồ đáng ngờ gần lối vào.
có vẻ không đáng tin, có điều gì đó không đúng hoặc nguy hiểm
Her behavior seemed suspicious, so the police questioned her.
Hành vi của cô ấy có vẻ đáng ngờ, nên cảnh sát đã thẩm vấn cô.
Thường dùng để mô tả người, vật, hoặc tình huống có vẻ không trung thực hoặc có khả năng gây hại.
nghi ngờ, cảm thấy không tin tưởng
I'm suspicious of his sudden kindness.
Tôi nghi ngờ lòng tốt đột ngột của anh ấy.
Dùng khi ai đó cảm thấy không tin tưởng vào hành động hoặc động cơ của người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'suspicious' và 'suspicious of'
'Suspicious' có thể đứng một mình (e.g., 'a suspicious person'), trong khi 'suspicious of' yêu cầu tân ngữ (e.g., 'suspicious of his motives').
Quy tắc vàng
Cách dùng trong ngữ cảnh pháp luật
Trong luật pháp, 'suspicious' thường đi kèm với các danh từ như 'circumstances', 'activity', hoặc 'package' để mô tả tình huống hoặc vật thể có thể liên quan đến tội phạm.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *suspiciosus*, xuất phát từ *suspicere* (nghĩa là 'nhìn lên' hoặc 'nghi ngờ'), kết hợp từ *sub-* (dưới) + *specere* (nhìn). Ban đầu mang nghĩa 'đáng ngờ' trong tiếng Anh cổ (thế kỷ 14).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng. Không nên nhầm lẫn với 'suspense' (sự hồi hộp, căng thẳng).