supposedly

/səˈpoʊzɪdli/
theo như đồn

He is supposedly the richest man in the village.

Anh ấy theo như đồn là người giàu nhất làng.


neutral

theo như đồn, theo lời đồn; được cho là

The movie is supposedly based on a true story.

Bộ phim theo như đồn là dựa trên một câu chuyện có thật.

She's supposedly an expert in ancient languages.

Cô ấy được cho là một chuyên gia về ngôn ngữ cổ.

Thường được dùng để diễn đạt thông tin không chắc chắn hoặc nghe từ người khác. Không mang nghĩa khẳng định.

Cụm từ kết hợp

supposedly + verbtheo như đồn + động từit is supposedly...người ta đồn là...

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'supposedly' và 'actually'

'Supposedly' thể hiện sự không chắc chắn (nghe đồn), trong khi 'actually' khẳng định sự thật. Ví dụ: 'He's supposedly a doctor' (nghe nói là bác sĩ) vs 'He's actually a doctor' (thật sự là bác sĩ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'supposedly'?

Dùng khi thông tin không chắc chắn, nghe từ người khác, hoặc không có bằng chứng xác thực. Không dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ 'supposed' (quá khứ phân từ của 'suppose') + hậu tố '-ly' (dùng để tạo trạng từ). 'Suppose' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supponere' (đặt dưới, giả định), kết hợp từ 'sub-' (dưới) + 'ponere' (đặt).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để khẳng định sự thật. Thường xuất hiện trong các tình huống thông tin chưa được xác minh hoặc nghe từ nguồn không rõ ràng. Có thể thay thế bằng 'theo như đồn' hoặc 'người ta nói là' trong tiếng Việt.

Phân tích từ

suppose
giả định, cho là
root
+
-d
hậu tố tạo quá khứ phân từ
suffix
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt