Looking up...
He allegedly stole the money from the safe.
Anh ta bị đồn đã lấy trộm tiền từ két sắt.
theo lời đồn, theo như cáo buộc (nhưng chưa được chứng minh)
The CEO allegedly embezzled company funds.
Theo lời đồn, giám đốc điều hành đã biển thủ tiền của công ty.
The suspect allegedly confessed to the crime.
Nghi phạm bị cáo buộc đã thú nhận tội ác.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí khi đề cập đến cáo buộc chưa được chứng minh. Không hàm ý xác nhận sự thật.
'Allegedly' thường liên quan đến cáo buộc pháp lý hoặc điều tra, trong khi 'reportedly' đơn thuần chỉ là thông tin từ nguồn không rõ ràng. Ví dụ: 'He allegedly cheated' (bị cáo buộc gian lận) vs 'He reportedly cheated' (nghe nói anh ta gian lận).
Luôn sử dụng 'allegedly' khi đề cập đến cáo buộc chưa được chứng minh. Tránh ngụ ý xác nhận thông tin đó là đúng.
Từ tiếng Latin *allegare* (khẳng định, viện dẫn), kết hợp hậu tố *-ed* (quá khứ phân từ) và hậu tố *-ly* (biến động từ thành trạng từ). Xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14.
Không sử dụng 'allegedly' khi đã xác nhận sự thật. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'it is alleged that...' để tránh ám chỉ trực tiếp.