supporting

/ˈsʌpɔːtɪŋ/
hỗ trợ

She is providing supporting evidence for her argument.

Cô ấy đang cung cấp bằng chứng hỗ trợ cho luận điểm của mình.


chung

Hỗ trợ, giúp đỡ hoặc cung cấp sự ủng hộ cho ai đó hoặc cái gì đó.

The team needs supporting documents to complete the application.

Đội ngũ cần các tài liệu hỗ trợ để hoàn thành đơn đăng ký.

Thường dùng để chỉ việc cung cấp sự giúp đỡ hoặc bằng chứng cho một ý kiến, hành động hoặc dự án.

Kinh doanh
trang trọng

Hỗ trợ vật chất hoặc tài chính cho một tổ chức hoặc dự án.

The company is offering supporting funds for community projects.

Công ty đang cung cấp nguồn tài trợ hỗ trợ cho các dự án cộng đồng.

Trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tổ chức phi lợi nhuận, có thể đề cập đến việc tài trợ hoặc cung cấp nguồn lực.

Cụm từ kết hợp

supporting evidencebằng chứng hỗ trợsupporting rolevai trò phụsupporting documentstài liệu hỗ trợ

Cụm từ liên quan

supporting castcụm từ
dàn diễn viên phụ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'supporting' thường dùng để chỉ việc cung cấp sự giúp đỡ hoặc bằng chứng, không phải là việc chống đối hoặc cản trở.

Quy tắc vàng

Hỗ trợ trong tiếng Anh và tiếng Việt

Trong tiếng Anh, 'supporting' có thể dùng để chỉ việc hỗ trợ vật chất, tài chính hoặc tinh thần. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hỗ trợ' và có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'support', có nghĩa là 'hỗ trợ' hoặc 'giúp đỡ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'supporting' thường dùng để chỉ việc cung cấp sự giúp đỡ hoặc bằng chứng cho một ý kiến hoặc hành động. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hỗ trợ'.

Phân tích từ

support
hỗ trợ
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt