Looking up...
I thought the meeting was at 3, but it's actually at 4.
Tôi tưởng cuộc họp lúc 3 giờ, nhưng thực ra là lúc 4 giờ.
dùng để nhấn mạnh sự thật trái ngược với điều đã được nói trước đó
I don’t eat meat, but I actually love seafood.
Tôi không ăn thịt, nhưng thực ra tôi rất thích hải sản.
Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ 'to be'.
thực sự, trên thực tế
She seems happy, but actually she’s very stressed.
Cô ấy trông có vẻ vui vẻ, nhưng thực sự cô ấy rất căng thẳng.
Dùng để giới thiệu thông tin xác thực sau khi đã đề cập đến điều gì đó.
'actually' nhấn mạnh sự thật, trong khi 'currently' chỉ trạng thái hiện tại (hiện giờ). Ví dụ: 'I'm currently busy' (bây giờ tôi bận) vs 'I'm actually free' (thực ra tôi rảnh).
'Actually' thường đứng đầu hoặc giữa câu, không bao giờ đứng cuối. Ví dụ: 'Actually, I agree' (Đúng vậy, tôi đồng ý) chứ không phải 'I agree, actually'.
Từ tiếng Anh cổ 'actual' (thuộc về hành động) + hậu tố '-ly' (biến đổi trạng từ). Nguồn gốc Latin 'actualis' (thực tế).
Không dùng để thay thế 'now' hoặc 'at present'. Trong tiếng Việt, 'actually' thường dịch là 'thực ra' hoặc 'thật ra' tùy ngữ cảnh.