supporter

/səˈpoʊtər/
người ủng hộ

She is a loyal supporter of the team.

Cô ấy là một người ủng hộ trung thành của đội.


trang trọngthông thường

Người hoặc tổ chức ủng hộ hoặc ủng hộ một người, đội, đội tuyển, chính sách, hoặc nguyên nhân cụ thể.

The fans are the team's biggest supporters.

Cá nhân hâm mộ là những người ủng hộ lớn nhất của đội.

He is a strong supporter of environmental protection.

Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho sự bảo vệ môi trường.

Thường dùng để chỉ sự ủng hộ tích cực hoặc cam kết với một nhóm, đội, hoặc nguyên nhân.

Cụm từ kết hợp

strong supporterngười ủng hộ mạnh mẽloyal supporterngười ủng hộ trung thànhfinancial supporterngười tài trợ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

show supportcụm từ
biểu lộ sự ủng hộ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'supporter' thường dùng để chỉ sự ủng hộ tích cực, không phải chỉ sự quan tâm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'support' (ủng hộ) + hậu tố '-er' (người thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'supporter' thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức ủng hộ một nhóm, đội, hoặc nguyên nhân. Trong tiếng Việt, từ 'người ủng hộ' được sử dụng rộng rãi.

Phân tích từ

support
ủng hộ
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt