sufficient
đủThe money we have is sufficient for our trip.
Tiền chúng tôi có đủ cho chuyến đi của chúng tôi.
trang trọng
Đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu, không cần thêm.
She has sufficient experience to handle the job.
Cô ấy có đủ kinh nghiệm để xử lý công việc.
Thường dùng để chỉ lượng hoặc số lượng đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'sufficient' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'sufficient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sufficere' (đủ, đáp ứng).
Ghi chú sử dụng
Từ 'sufficient' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'enough'.
Phân tích từ
suff
đủ
root-icient
có khả năng
suffixTừ Điển Anh Việt