Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. enough

enough

/ɪˈnʌf/
đủ

Do you have enough time to finish this?

Anh có đủ thời gian để hoàn thành việc này không?


trang trọngthông thường

Đủ, đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu

She bought enough food for the week.

Cô ấy mua đủ thức ăn cho cả tuần.

He's not strong enough to lift that.

Anh ấy không đủ mạnh để nâng cái đó lên.

Thường dùng để chỉ số lượng hoặc chất lượng đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn.

thông thường

Quá nhiều, quá mức

That's enough! Stop it now!

Đủ rồi! Dừng lại ngay bây giờ!

Dùng để chỉ một mức độ quá mức hoặc quá nhiều.

Cụm từ kết hợp

enough timeđủ thời gianenough moneyđủ tiềnenough foodđủ thức ăn

Từ đồng nghĩa

sufficientadequateample

Từ trái nghĩa

insufficientinadequatelacking

Cụm từ liên quan

enough is enoughcụm từ
Đủ rồi, không thể chịu đựng thêm

Mẹo hay

Sử dụng 'enough' với danh từ

Khi dùng 'enough' với danh từ, nó thường đi trước danh từ. Ví dụ: 'enough water' (đủ nước).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'enough' và 'too much'

'Enough' chỉ số lượng hoặc chất lượng đủ để đáp ứng nhu cầu, còn 'too much' chỉ số lượng hoặc chất lượng quá mức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'genōg', có nghĩa là 'đủ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'enough' có thể dùng như một tính từ, đại từ hoặc trạng từ. Khi dùng như đại từ, nó thường đi trước danh từ.

Phân tích từ

enough
đủ
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.