suffer
chịu đựngShe suffered from a terrible headache.
Cô ấy chịu đựng một cơn đau đầu khủng khiếp.
Chịu đựng đau khổ, khó khăn hoặc tổn thương.
Many people suffer from chronic pain.
Nhiều người chịu đựng đau mãi mãi.
He suffered a great loss in the accident.
Ông ấy chịu tổn thất lớn trong tai nạn.
Thường dùng để chỉ sự chịu đựng đau khổ vật lý hoặc tinh thần.
Bị ảnh hưởng tiêu cực, chịu thiệt hại.
The economy suffered during the recession.
Kinh tế chịu ảnh hưởng trong thời kỳ suy thoái.
Dùng để chỉ sự chịu thiệt hại trong các tình huống kinh tế, xã hội.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'suffer from'
Dùng 'suffer from' khi nói về bệnh tật hoặc vấn đề cụ thể.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'suffer' và 'endure'
'Suffer' thường liên quan đến đau khổ, còn 'endure' có thể dùng cho việc chịu đựng khó khăn mà không nhất thiết phải đau khổ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'sufferre' có nghĩa là 'chịu đựng, chịu đựng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với cấu trúc 'suffer from' khi nói về bệnh tật hoặc vấn đề.