adequate
đủ, đủ điều kiệnThe food was adequate for the number of guests.
Thức ăn đủ cho số lượng khách mời.
chung
Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn nhất định.
The apartment is adequate for a small family.
Căn hộ này đủ cho một gia đình nhỏ.
Thường dùng để mô tả điều gì đó đủ nhưng không quá tốt.
Cụm từ kết hợp
adequate resourcesnhững nguồn lực đủadequate preparationsự chuẩn bị đủ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'adequate' thường dùng trong văn bản chính thức hơn so với 'enough'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'adequatus' (đã phù hợp).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'enough'.
Từ Điển Anh Việt