Looking up...
She endured years of suffering before finding peace.
Cô ấy chịu đựng nhiều năm đau khổ trước khi tìm được sự bình yên.
Trạng thái hoặc sự trải qua đau khổ, đau đớn, hoặc khó khăn.
The refugees fled their homeland to escape suffering.
Các người tị nạn đã bỏ chạy khỏi quê hương để tránh khỏi đau khổ.
Thường dùng để mô tả những trải nghiệm đau đớn về thể xác, tinh thần, hoặc xã hội.
Sự chịu đựng hoặc chịu đựng đau khổ vì một lý do cụ thể.
His suffering was caused by his chronic illness.
Đau khổ của anh ấy do bệnh mãn tính của mình gây ra.
Có thể dùng để chỉ đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
Từ 'suffering' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả những trải nghiệm đau đớn.
Từ này thường dùng để mô tả những đau khổ lớn, không dùng cho những đau đớn nhỏ.
Từ gốc tiếng Anh 'suffer', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'bị ảnh hưởng'.
Từ này thường dùng để mô tả những trải nghiệm đau đớn về thể xác, tinh thần, hoặc xã hội.