enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/
thưởng thức

I enjoy reading books in the park.

Tôi thích đọc sách trong công viên.


thông thường

Thưởng thức, cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng với điều gì đó.

She enjoys listening to music while working.

Cô ấy thích nghe nhạc khi làm việc.

They enjoy traveling to new places.

Họ thích du lịch đến những nơi mới.

Thường được sử dụng để mô tả sự hài lòng hoặc sự vui vẻ khi làm điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

enjoy oneselfvui vẻenjoy the momentthưởng thức khoảnh khắcenjoy doing somethingthích làm điều gì đó

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

enjoy the momentcụm từ
thưởng thức khoảnh khắc

Mẹo hay

Sử dụng với động từ

Động từ 'enjoy' thường được sử dụng với các động từ như 'listening', 'reading', 'traveling', v.v.

Quy tắc vàng

Không sử dụng với danh từ trừ khi có 'enjoying'

Không nên sử dụng 'enjoy' trực tiếp với danh từ mà không có 'enjoying'. Ví dụ: 'I enjoy reading books' (đúng) vs. 'I enjoy books' (sai).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'gaudere' có nghĩa là 'vui vẻ, hân hoan'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự hài lòng hoặc sự vui vẻ khi làm điều gì đó. Có thể được sử dụng với các động từ như 'listening', 'reading', 'traveling', v.v.

Phân tích từ

en-
trong, bên trong
prefix
+
-joy
sự vui vẻ, hạnh phúc
root
Từ Điển Anh Việt