strong

/strɔːŋ/
mạnh mẽ

She has strong arms from lifting weights.

Cô ấy có cánh tay mạnh mẽ nhờ tập nâng tạ.


chung

Có sức mạnh hoặc sức khỏe tốt, không dễ bị phá hủy hoặc bị ảnh hưởng.

The strong wind blew the roof off the house.

Gió mạnh đã thổi bay mái nhà.

He has a strong will to succeed.

Anh ấy có ý chí mạnh mẽ để thành công.

Thường dùng để mô tả sức mạnh vật lý, sức khỏe, hoặc sự kiên định.

chung

Có tính chất hoặc đặc điểm rõ rệt, không dễ bị thay đổi.

She has a strong accent.

Cô ấy có giọng nói có âm thanh rất rõ.

The coffee has a strong flavor.

Cà phê có hương vị rất mạnh.

Dùng để mô tả sự rõ rệt của một đặc điểm hoặc hương vị.

chung

Có khả năng chịu đựng hoặc chống lại sự ảnh hưởng.

The strong immune system helps fight off infections.

Hệ miễn dịch mạnh mẽ giúp chống lại các bệnh nhiễm trùng.

The strong password protects your account.

Mật khẩu mạnh mẽ bảo vệ tài khoản của bạn.

Dùng để mô tả khả năng chống lại sự xâm nhập hoặc bệnh tật.

Cụm từ kết hợp

strong windgió mạnhstrong willý chí mạnh mẽstrong flavorhương vị mạnhstrong immune systemhệ miễn dịch mạnh mẽstrong passwordmật khẩu mạnh mẽ

Cụm từ liên quan

strong armcụm từ
sức mạnh vật lý
strongholdcụm từ
địa điểm được bảo vệ chắc chắn

Mẹo hay

Sử dụng 'strong' trong ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'strong' có thể dùng để mô tả sức mạnh vật lý, sức khỏe, hoặc tính chất rõ rệt của một đặc điểm. Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'strong' với 'weak'

'Strong' có nghĩa là mạnh mẽ, trong khi 'weak' có nghĩa là yếu. Đảm bảo sử dụng từ đúng nghĩa trong câu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'strong' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strang', có nghĩa là 'mạnh mẽ, có sức mạnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'strong' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sức mạnh vật lý đến sự kiên định hoặc tính chất rõ rệt của một đặc điểm.

Phân tích từ

str
sức mạnh
root
+
-ong
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt