strongly
mạnh mẽShe believes in her ideas strongly.
Cô ấy tin vào những ý tưởng của mình mạnh mẽ.
chung
Một cách mạnh mẽ, có sự chắc chắn hoặc quyết tâm
He strongly opposes the new policy.
Anh ấy mạnh mẽ phản đối chính sách mới.
The evidence strongly suggests that he is guilty.
Bằng chứng mạnh mẽ cho thấy anh ấy có tội.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc quyết tâm trong một ý kiến hoặc hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh.
Quy tắc vàng
Không dùng với động từ quá khứ
Không dùng 'strongly' với động từ quá khứ, ví dụ: 'He strongly went' (sai).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'strong' (mạnh mẽ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả sự chắc chắn, quyết tâm hoặc mức độ mạnh mẽ của một hành động hoặc ý kiến.
Phân tích từ
strong
mạnh mẽ
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt