stroke

/strəʊk/
cơn đột quỵ

He suffered a stroke last year.

Ông ấy bị đột quỵ năm ngoái.


Y học
Y tế

Một tình trạng y học khi máu chảy không đều đến não, gây mất chức năng cơ thể.

A stroke can cause paralysis or speech difficulties.

Đột quỵ có thể gây tê liệt hoặc khó nói.

Thường liên quan đến đột quỵ mạch máu não (CVA).

chung

Một cú đánh nhẹ hoặc chạm nhẹ.

She gave the horse a gentle stroke.

Cô ấy vuốt ngựa một cách nhẹ nhàng.

chung

Một cú đánh bằng tay hoặc vật dụng.

He gave the ball a powerful stroke.

Ông ấy đánh bóng với một cú mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

stroke of lucksự may mắn bất ngờstroke of geniussự sáng tạo đột xuất

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stroke of luckcụm từ
sự may mắn bất ngờ
stroke of geniuscụm từ
sự sáng tạo đột xuất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh y học, 'stroke' chỉ đột quỵ, không dùng cho các nghĩa khác.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính trong tiếng Việt là 'cơn đột quỵ'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa ban đầu là 'cú đánh', sau đó được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng đột quỵ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'stroke' có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong tiếng Việt, nó thường được dùng để chỉ đột quỵ.

Phân tích từ

stroke
cú đánh hoặc đột quỵ
root
Từ Điển Anh Việt