Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. weak

weak

/wiːk/
yếu

The old man felt weak after the long journey.

Ông già cảm thấy yếu sau chuyến đi dài.


chung

Không có sức mạnh hoặc sức khỏe, dễ bị ảnh hưởng hoặc bị đánh bại.

His weak immune system made him prone to illness.

Hệ miễn dịch yếu của anh ta khiến anh dễ bị bệnh.

The weak economy led to high unemployment rates.

Kinh tế yếu đã dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao.

Có thể dùng để mô tả sức khỏe, sức mạnh, hoặc tình trạng của một hệ thống.

thông thường

Không mạnh mẽ hoặc không thuyết phục trong tính cách hoặc ý kiến.

His weak argument didn't convince anyone.

Lý luận yếu của anh ta không thuyết phục ai cả.

Dùng để mô tả sự thiếu thuyết phục hoặc sự yếu kém trong cách diễn đạt.

Cụm từ kết hợp

weak pointđiểm yếuweak argumentlý luận yếuweak economykinh tế yếu

Từ đồng nghĩa

frailfeeblefragiledelicateflimsy

Từ trái nghĩa

strongpowerfulrobustresilient

Cụm từ liên quan

weak teacụm từ
trà nhạt
weak linkcụm từ
điểm yếu

Mẹo hay

Sử dụng 'weak' để mô tả sức khỏe

Bạn có thể dùng 'weak' để mô tả sức khỏe của một người hoặc một hệ thống.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'weak' và 'strong'

'Weak' mô tả sự yếu kém, trong khi 'strong' mô tả sự mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'weak' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæc', có nghĩa là 'không mạnh mẽ' hoặc 'không có sức khỏe'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'weak' có thể dùng để mô tả sức khỏe, sức mạnh, hoặc tình trạng của một hệ thống. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự thiếu thuyết phục trong cách diễn đạt.

Phân tích từ

weak
yếu
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.