Looking up...
She is the soon-to-be CEO of the company.
Cô ấy sẽ trở thành CEO của công ty.
Dùng để chỉ một người hoặc vật sẽ trở thành gì đó trong tương lai gần.
He is the soon-to-be father of twins.
Anh ấy sẽ trở thành cha của hai em song sinh.
Thường dùng để mô tả một sự thay đổi hoặc sự kiện sắp xảy ra.
Dùng 'soon-to-be' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi sắp xảy ra, không dùng cho quá khứ.
Từ ghép từ 'soon' (sớm) và 'to be' (sẽ trở thành), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán chính thức để mô tả một sự thay đổi sắp xảy ra.